Xã hội học Mác xít từ thập niên 1930: Nicos Poulantzas. Bài 2: Ba mạch nguồn trí tuệ và các bộ máy tư tưởng của nhà nước
Nhìn lại toàn bộ sự nghiệp, nhiều nhà nghiên cứu trong đó có Bob Jessop tác giả chuyên khảo kinh điển về Poulantzas, cho rằng tính độc đáo của Ông nằm ở khả năng tổng hợp ba mạch nguồn trí tuệ khác biệt trong cùng một khung Mác-xít: triết học Pháp (từ hiện sinh luận của Sartre đến cấu trúc luận của Althusser, rồi tư tưởng của Foucault ở giai đoạn cuối); chủ nghĩa Mác ở Ý, trước hết là Gramsci, mà từ đó ông tiếp thu và phát triển các khái niệm bá quyền, khối quyền lực, và sự phân biệt giữa xã hội chính trị với xã hội dân sự và nền tảng luật học Đức-La Mã mà ông được đào tạo bài bản từ những năm học luật ở Athens rồi triết học pháp luật ở Paris.
Chính nền tảng thứ ba này lại đặt cơ sở bền vững cho
toàn bộ lý thuyết của ông về nhà nước tư bản “bình thường”. Ông xây dựng phân
tích của mình trên tiền đề rằng nhà nước tư bản về bản chất là một nhà nước
pháp quyền (Rechtsstaat) và các khái niệm như chủ quyền pháp lý, sự phân quyền,
hay ranh giới giữa luật công và luật tư đều giữ vị trí trung tâm trong cách Ông
mô tả cấu trúc thể chế của nhà nước. Đây là cách tiếp cận chịu ảnh hưởng của
thuyết thực chứng pháp lý Hans Kelsen cho dù ông đồng thời phê phán gay gắt nền
tảng triết học của học thuyết này.
Cũng
cần nhắc rằng luận án tiến sĩ đầu tay của Poulantzas “Bản chất sự vật và pháp
luật (1964)” còn nằm trong khung hiện sinh-mácxít chịu ảnh hưởng của Sartre,
Lucien Goldmann và Georg Lukács với tham vọng dung hợp hiện sinh luận với chủ
nghĩa Mác để vượt qua nhị nguyên sự kiện/giá trị trong triết học pháp luật. Về
sau, chính Ông đã tự phê phán công trình đầu tay này là còn mang nặng dấu ấn
“duy sử luận và nhân bản luận”. Những nhược điểm mà cấu trúc luận Althusserian
sau này đã giúp Ông khắc phục. Dù vậy, một số yếu tố từ giai đoạn này, đặc biệt
là cách tiếp cận pháp lý đối với nhà nước và phương pháp biện chứng “nội
tại-ngoại tại”, vẫn tiếp tục để lại dấu ấn trong các công trình cấu trúc luận
sau này của Ông.
Song
song với lý thuyết về nhà nước và giai cấp, Poulantzas cũng kế thừa và phát
triển khái niệm “các bộ máy tư tưởng của nhà nước” (Ideological State
Apparatuses) mà Althusser đưa ra gồm gia đình, hệ thống giáo dục, tôn giáo,
truyền thông... Những thiết chế này vận hành chủ yếu thông qua tư tưởng để duy
trì sự gắn kết xã hội. Tuy nhiên, Ông phê phán cách trình bày của Althusser là
còn quá trừu tượng và hình thức khi ngầm giả định các bộ máy tư tưởng này vận
hành thống nhất dưới một hệ tư tưởng thống trị duy nhất. Với Poulantzas, các bộ
máy tư tưởng của nhà nước không phải là những công cụ đồng nhất phục vụ một ý
chí giai cấp duy nhất, mà tự thân chúng là những địa hạt diễn ra đấu tranh giai
cấp gay gắt về mặt tư tưởng, nơi các giai cấp và phân đoạn giai cấp khác nhau
đều có thể tìm được chỗ đứng và ảnh hưởng nhất định khiến chính các bộ máy tư
tưởng ấy cũng trở thành một phần của hệ thống nhà nước đầy mâu thuẫn nội tại,
chứ không đứng ngoài nó.
Từ phân tích “thuần tuý-trừu tượng”
đến phân tích “cụ thể-phức hợp”
Trong
suốt sự nghiệp, Poulantzas kiên trì với một thao tác phương pháp luận hai bậc
mà Ông kế thừa từ truyền thống Althusserian: một mặt là phân tích “thuần
tuý-trừu tượng” (abstract-simple) nhằm xác định tính đặc thù lịch sử-cấu trúc
của kiểu nhà nước tư bản nói chung, tách biệt khỏi mọi hình thái nhà nước tiền
tư bản; mặt khác là phân tích “cụ thể-phức hợp” (concrete-complex) nhằm nghiên
cứu các nhà nước cụ thể, trong các hình thái xã hội cụ thể, ở những thời điểm
lịch sử cụ thể. Chính
sự phối hợp giữa hai cấp độ phân tích này giúp lý thuyết của Ông tránh được cả
hai cực đoan hoặc sa vào một mô hình hình thức thuần tuý xa rời thực tiễn lịch
sử hoặc ngược lại chìm vào chủ nghĩa kinh nghiệm rời rạc không có khả năng khái
quát. Đây cũng chính là điều khiến các khái niệm của Ông về khối quyền lực,
phân đoạn giai cấp, nhà nước ngoại lệ có
thể vừa giữ được tính lý thuyết chặt chẽ, vừa được vận dụng linh hoạt để phân
tích những hình thái nhà nước rất khác nhau, từ chủ nghĩa phát xít những năm
1930 đến các nền dân chủ đại nghị hậu chiến.
Ảnh
hưởng của Antonio Gramsci, như đã đề cập, không dừng lại ở khái niệm bá quyền
nói chung mà thấm sâu vào cách Poulantzas xây dựng bộ khái niệm giai cấp-quyền
lực. Khái niệm “giai cấp bá quyền” (hegemonic class/fraction) tức phân đoạn
giai cấp giữ vai trò lãnh đạo trong khối quyền lực ở một giai đoạn nhất định
cùng với “khối lịch sử” (bloc historique) mà Gramsci dùng để chỉ sự thống nhất
biện chứng giữa cơ sở hạ tầng kinh tế và thượng tầng chính trị-tư tưởng đều
được Poulantzas tiếp thu và lồng ghép vào khung phân tích cấu trúc luận vốn
chịu ảnh hưởng của Althusser. Nhiều nhà bình luận xem đây chính là điểm giúp lý
thuyết Poulantzas tránh được nguy cơ tĩnh tại, phi lịch sử vốn thường bị gán
cho chủ nghĩa cấu trúc luận nói chung. Khối quyền lực, theo Ông, không phải một
cấu trúc bất biến mà luôn là kết quả tạm thời, luôn có thể bị thách thức, của
một tương quan lực lượng giai cấp cụ thể.
Ở giai
đoạn cuối đời, khi tiếp thu các ý tưởng của Michel Foucault về quyền lực như
một mạng lưới phân tán, thấm khắp các quan hệ xã hội chứ không tập trung vào
một trung tâm duy nhất, Poulantzas không đơn thuần sao chép mà có sự tiếp biến
phê phán. Ông đồng ý với Foucault rằng quyền lực nhà nước không phải một “khối”
thuần nhất có thể nắm giữ trọn vẹn hay đánh mất trọn vẹn mà vận hành như một
tập hợp các năng lực chiến lược phân tán trong toàn bộ hệ thống các bộ máy nhà
nước. Tuy nhiên, khác với Foucault, Ông kiên quyết không từ bỏ chiều kích giai
cấp. Với Poulantzas, dù được phân tán hoá đến đâu, các quan hệ quyền lực trong
nhà nước tư bản vẫn luôn mang “dấu ấn giai cấp” tức là luôn gắn với việc tổ
chức khối quyền lực thống trị và làm phân rã các giai cấp bị trị. Chính lập
trường trung gian vừa chấp nhận tính phân tán, chiến lược của quyền lực theo
tinh thần Foucault, vừa giữ vững chiều kích giai cấp theo tinh thần Mác đã
khiến tác phẩm cuối đời của ông trở thành một điểm quy chiếu quan trọng, dù gây
nhiều tranh cãi, đối với trường phái hậu Mácxít (post-Marxism) sau này. Tiêu
biểu là Ernesto Laclau và Chantal Mouffe, những người từng khởi đầu sự nghiệp
gần với chủ nghĩa Mác cấu trúc luận nhưng sau đó đã đẩy xa hơn nhiều sự tách
rời giữa chính trị-tư tưởng với nền tảng giai cấp mà chính Poulantzas, cho đến
cuối đời vẫn từ chối thực hiện trọn vẹn.

Nhà
nước, Quyền lực, Chủ nghĩa xã hội (1978)
Poulantzas
là một nhân vật nổi bật của chủ nghĩa cộng sản châu Âu và công trình lý luận
của Ông gắn bó chặt chẽ với chiến lược chính trị. Trong bối cảnh Đảng Cộng sản
Hy Lạp (KKE) phân liệt và sau đó là sự kiện phong
trào cải cách “Chủ nghĩa xã hội mang gương mặt người” bị dập tắt cùng
trong năm 1968, Poulantzas đứng về phía thân Cộng sản châu Âu, về sau được biết
đến với tên gọi KKE Nội bộ (KKE Interior). Từ thời điểm đó cho đến khi qua đời,
Ông phát triển các quan điểm chính trị của mình trong hàng ngũ đảng này, dù
thường ở một vị trí còn cấp tiến hơn cả đường lối chính thức của đảng và tích
cực tham gia vào các cuộc tranh luận về “con đường dân chủ hướng tới chủ nghĩa
xã hội”.
Bối
cảnh trực tiếp thúc đẩy Ông viết tác phẩm cuối đời là sự trỗi dậy của phong
trào Cộng sản châu Âu (Eurocommunism) tại Ý, Pháp và Tây Ban Nha giữa thập niên
1970 khi các đảng cộng sản lớn ở những nước này lần đầu tiên trong nhiều thập
kỷ đứng trước triển vọng thực sự tham chính bằng con đường bầu cử. Tiêu biểu là
bước đột phá của Đảng Cộng sản Ý giành hơn một phần ba số phiếu phổ thông năm
1976 hay triển vọng thắng cử của Liên minh cánh tả ở Pháp. Bối cảnh đó đặt ra
một cách cấp bách câu hỏi về vai trò của nhà nước trong quá trình quá độ lên
chủ nghĩa xã hội. Trong cuốn sách cuối cùng của mình, Nhà nước, Quyền lực,
Chủ nghĩa xã hội (L'État, le pouvoir, le socialisme, 1978), Ông chuyển sang
một lý thuyết quan hệ về nhà nước, khẳng định lại định nghĩa nhà nước như “sự
cô đọng vật chất của mối quan hệ lực lượng giữa các giai cấp”, đồng thời dành
phần cuối tác phẩm để phác
thảo một chiến lược quá độ. Chiến lược mà Ông chủ trương là không theo mô hình
Lênin-nít (đập tan bộ máy nhà nước tư sản bằng khởi nghĩa vũ trang để dựng lên
một quyền lực đối lập hoàn toàn – “lưỡng quyền”) cũng không theo mô hình dân
chủ-xã hội cải lương (chỉ đơn thuần chiếm lĩnh bộ máy nhà nước sẵn có qua bầu
cử mà không làm biến đổi bản chất giai cấp của nó). Poulantzas cho rằng cả hai
lối đi đều thất bại bởi bạo lực cách mạng theo kiểu Lênin dễ đẻ ra một bộ máy
quan liêu-chuyên chính trong khi con đường cải lương thuần tuý nghị trường lại
bỏ qua thực tế rằng bộ máy nhà nước tư bản – với tính vật chất, cấu trúc giai
cấp và các “bức tường ngăn” thể chế của riêng nó – không thể chỉ đơn giản được
“chiếm lấy” và sử dụng nguyên trạng cho các mục tiêu xã hội chủ nghĩa.
Thay
vào đó, Ông đề xuất một chiến lược kết hợp đồng thời hai hình thức dân chủ: dân
chủ đại diện (nghị trường, phổ thông đầu phiếu, đa nguyên chính trị) và dân chủ
trực tiếp, cơ sở (các uỷ ban tự quản, phong trào quần chúng, các hình thức tự
tổ chức của người lao động ngay trong lòng và bên ngoài bộ máy nhà nước). Theo
Ông, chuyển hoá cách mạng đối với nhà nước không phải là một hành động chiếm
đoạt tức thời mà là một quá trình lâu dài gồm nhiều đợt đứt gãy (ruptures) nối
tiếp nhau, trong đó quyền lực nhân dân dần dần lấn át và tái cấu trúc các bộ
phận của bộ máy nhà nước từ bên trong, đồng thời được củng cố bằng sức mạnh tự
tổ chức từ bên ngoài. Poulantzas thừa nhận thẳng thắn rằng cho đến thời điểm
Ông viết, lịch sử chưa cung cấp một kinh nghiệm thành công nào về con đường dân
chủ tiến lên chủ nghĩa xã hội mà chỉ có những bài học thất bại cần tránh. Nhưng
ông vẫn kiên định với một lập trường về sau thường được nhắc lại như một trong
những di sản cô đọng nhất: “chủ nghĩa xã hội, nếu muốn tồn tại, tất yếu phải
là dân chủ, hoặc sẽ không thể là chủ nghĩa xã hội”.
Cũng
trong tác phẩm này, đối diện với bối cảnh khủng hoảng kinh tế những năm 1970 và
sự tập trung quyền lực ngày càng rõ vào bộ máy hành pháp ở nhiều nước tư bản
phát triển, Poulantzas phát triển thêm khái niệm “nhà nước độc tài chuyên chế”
hay “chủ nghĩa chuyên chế nhà nước” (l'étatisme autoritaire) để
mô tả một hình thái nhà nước tư bản mới. Trong đó, dân chủ đại diện dần bị thu
hẹp, quyền lực dồn về hành pháp, quốc hội suy yếu, các quyền tự do dân sự bị
hạn chế song song với việc duy trì vỏ bọc hợp pháp của các định chế dân chủ.
Đây là một trong những đóng góp có sức sống lâu dài nhất của Ông. Nhiều nhà
nghiên cứu sau này vẫn viện dẫn khái niệm này để phân tích xu hướng tập trung
quyền hành pháp và xói mòn các thiết chế dân chủ trong chủ nghĩa tư bản đương
đại. Từ đó, Ông rút ra một cảnh báo mang tính lý luận đối với chính phong trào
xã hội chủ nghĩa nói chung: nếu một lực lượng cách mạng lên nắm quyền mà không
đồng thời duy trì và mở rộng các quyền tự do dân chủ, không dựa vào sự tự tổ
chức thực chất của quần chúng từ bên dưới, thì bản thân nhà nước “xã hội chủ
nghĩa” ấy cũng hoàn toàn có thể tái sản sinh những cơ chế chuyên chế-quan liêu
tương tự.
Đó chính là lý do khiến ông đặt vấn đề dân chủ xã hội chủ nghĩa ở vị trí trung
tâm, không thể tách rời, của bất kỳ dự án xã hội chủ nghĩa nào, thay vì xem dân
chủ như một mục tiêu có thể trì hoãn đến “sau cách mạng”.
Cũng
cần nói thêm rằng lập trường của Poulantzas về vai trò của nhà nước trong quá
độ còn là một phản đề đối với chính khuynh hướng tự quản-phi nhà nước
(autogestion) khá thịnh hành trong cánh tả Pháp những năm 1970.
Poulantzas phê phán khuynh hướng này vì có xu hướng xem nhà nước chỉ là một
“phần phụ” thụ động của “cái xã hội” và của các cuộc đấu tranh quần chúng, từ
đó suy ra một chiến lược thuần tuý dựa vào dân chủ trực tiếp, tự quản cơ sở mà
đánh giá thấp trọng lượng vật chất thực sự, dai dẳng của bộ máy nhà nước. Như
vậy, chiến lược “con đường dân chủ tiến lên chủ nghĩa xã hội” của Ông được xây
dựng như một con đường thứ ba theo đúng nghĩa: vừa phê phán chủ nghĩa quốc gia
hoá cực đoan kiểu Jacobin, vừa phê phán khuynh hướng đánh giá thấp vai trò nhà
nước của một số dòng tự quản-vô chính phủ, để đi đến chủ trương kết hợp cả hai.
Nghĩa là đấu tranh làm biến đổi nhà nước từ bên trong lẫn xây dựng dân chủ trực
tiếp từ bên ngoài.
Lập
trường này khiến Ông vừa bị phê phán từ cánh tả cách mạng
vừa bị phê phán từ phía những người theo cấu trúc luận chính thống. Lý do là
trong các tác phẩm cuối đời Ông ngày càng rời xa khung lý thuyết chặt chẽ của
Althusser để tiếp thu các ý tưởng của Michel Foucault, quan niệm hoá nhà nước
như một “địa hạt và tiến trình chiến lược” (terrain and process) nơi diễn ra sự
đối đầu giữa các lực lượng, hơn là một khối thể chế nguyên khối, thuần nhất.
Nhiều nhà bình luận trong đó có Stuart Hall trong bài điểm sách trên New Left
Review ngay sau khi Poulantzas qua đời đã chỉ ra rằng chính sự căng thẳng chưa
được giải quyết dứt điểm giữa “cấu trúc” và “thực tiễn”, giữa phân tích khách
quan về các quy luật cấu trúc của nhà nước tư bản và đòi hỏi về hành động chính
trị chủ động của các chủ thể lịch sử, là sợi chỉ xuyên suốt và cũng là điểm
chưa hoàn kết trong toàn bộ sự nghiệp lý luận của ông.
Những năm cuối đời và di sản
Trong
những năm cuối đời, Poulantzas trải qua một giai đoạn trầm uất kéo dài. Theo
lời kể của một số đồng nghiệp thân thiết, một sự việc xảy ra với Ông vào năm
1978 mà Ông gọi là “tai nạn” khiến không ít người trong giới thân cận đặt câu
hỏi liệu đó có phải là một dấu hiệu báo trước. Ngày 3 tháng 10 năm 1979, ở tuổi
43, Poulantzas qua đời do tự tử tại Paris, đúng vào giai đoạn phong trào Cộng
sản châu Âu mà ông đặt nhiều kỳ vọng bắt đầu chững lại tại chính những nước ông
theo dõi sát nhất.
Dù qua
đời ở tuổi còn khá trẻ đối với một học giả, Poulantzas để lại một di sản lý
luận đồ sộ và vẫn tiếp tục được đọc lại, dịch thuật và tranh luận cho đến ngày
nay. Trong chuyên khảo năm 1985 vẫn được xem là công trình tham chiếu đầy đủ
nhất về ông, Bob Jessop đánh giá Poulantzas là nhà lý luận Mác-xít về nhà nước
và chính trị có ảnh hưởng lớn nhất trong toàn bộ giai đoạn hậu chiến, đồng thời
nhận xét rằng khác với không ít trí thức Mác-xít Tây Âu cùng thời vốn dễ sa vào
tư biện thuần tuý, Poulantzas luôn không ngừng điều chỉnh, thậm chí tự phê phán
các lập trường lý thuyết của chính mình thông qua việc bám sát những vấn đề
chiến lược cấp bách của thực tiễn chính trị ở cả Hy Lạp lẫn Pháp. Bộ khái niệm
của Ông về tính tự chủ tương đối của nhà nước, khối quyền lực, phân đoạn giai
cấp, nhà nước ngoại lệ, chủ nghĩa chuyên chế nhà nước, và con đường dân chủ
tiến lên chủ nghĩa xã hội đã trở thành điểm quy chiếu bắt buộc cho lý thuyết
nhà nước Mác-xít hiện đại, và ảnh hưởng trực tiếp đến các nhà lý luận thế hệ sau.
Tại Hy
Lạp, tên tuổi Ông được đặt cho Viện Nicos Poulantzas ở Athens. Đây là một tổ
chức nghiên cứu có liên hệ mật thiết với đảng cánh tả Syriza nơi tiếp tục quy
tụ giới học giả và nhà hoạt động vận dụng di sản của Ông vào phân tích chính
trị châu Âu đương đại. Cho đến gần đây, nhân dịp kỷ niệm 40 năm ngày mất của
Ông năm 2019, giới nghiên cứu quốc tế vẫn tiếp tục công bố các tuyển tập và hội
thảo đánh giá lại toàn bộ sự nghiệp của Ông. Điều này cho thấy sức sống bền bỉ
của một lý thuyết ra đời cách đây gần nửa thế kỷ. Có lẽ chính sự từ chối dứt
khoát cả hai lối mòn là cách mạng bạo lực và cải lương nghị trường thuần tuý để
tìm kiếm một con đường thứ ba vừa mácxít vừa dân chủ, dù còn nhiều điểm mơ hồ
về mặt tổ chức thực tiễn và chưa từng được kiểm chứng trọn vẹn trong lịch sử,
là điều khiến tư tưởng của Poulantzas về nhà nước và chủ nghĩa xã hội vẫn còn
nguyên tính thời sự. Trong bối cảnh nhiều nền dân chủ đương đại tiếp tục chứng
kiến xu hướng tập trung quyền lực vào hành pháp và thu hẹp không gian tranh luận
công khai mà Ông từng gọi tên bằng khái niệm chủ nghĩa chuyên chế nhà nước, câu
hỏi Ông đặt ra từ cuối thập niên 1970 là “làm thế nào để vừa biến đổi tận
gốc một cấu trúc quyền lực bất bình đẳng vừa không đánh mất chính những giá trị
dân chủ mà cuộc biến đổi ấy hướng tới” vẫn còn nguyên giá trị đối với bất
kỳ ai suy nghĩ nghiêm túc về tương lai của dân chủ và công bằng xã hội./.
Nguyễn Hoài Sơn – Viện Xã hội học và Tâm lý học
Danh mục tài liệu tham khảo
1. Poulantzas, Nicos. Pouvoir politique et classes sociales.
Paris: Maspero, 1968. (Bản dịch tiếng Anh: Political Power and Social Classes,
biên tập bởi Timothy O’Hagan. London: NLB/Sheed and Ward, 1973.)
2. Poulantzas, Nicos. Fascisme et dictature. Paris: Maspero,
1970. (Bản dịch tiếng Anh: Fascism and Dictatorship: The Third International
and the Problem of Fascism, dịch bởi Judith White. London: NLB, 1974.)
3. Poulantzas, Nicos. Les classes sociales dans le
capitalisme aujourd’hui. Paris: Seuil, 1974. (Bản dịch tiếng Anh: Classes in
Contemporary Capitalism, dịch bởi David Fernbach. London: NLB, 1975.)
4. Poulantzas, Nicos. La crise des dictatures: Portugal,
Grèce, Espagne. Paris: Maspero, 1975. (Bản dịch tiếng Anh: The Crisis of the
Dictatorships: Portugal, Greece, Spain, dịch bởi David Fernbach. London: NLB,
1976.)
5. Poulantzas, Nicos. L’État, le pouvoir, le socialisme.
Paris: PUF, 1978. (Bản dịch tiếng Anh: State, Power, Socialism, dịch bởi
Patrick Camiller, giới thiệu của Stuart Hall. London: NLB, 1978.)
6. Poulantzas, Nicos. “The Problem of the Capitalist State.”
New Left Review, số 58 (11–12/1969): 67–78.
7. Poulantzas, Nicos. “The Capitalist State: A Reply to
Miliband and Laclau.” New Left Review, số 95 (1–2/1976): 63–83.
8. Miliband, Ralph. The State in Capitalist Society. London:
Weidenfeld & Nicolson, 1969.
9. Miliband, Ralph. “The Capitalist State: Reply to N.
Poulantzas.” New Left Review, số 59 (1–2/1970).
10. Miliband, Ralph. “Poulantzas and the Capitalist State.”
New Left Review, số 82 (11–12/1973): 83–92.
11. Hall, Stuart. “Nicos Poulantzas: ‘State, Power,
Socialism’.” New Left Review, số I/119 (1–2/1980): 60–69.
12. Jessop, Bob. Nicos Poulantzas: Marxist Theory and
Political Strategy. London: Macmillan, 1985.
13. Martin, James (chủ biên). The Poulantzas Reader:
Marxism, Law and the State. London: Verso, 2008.
14. “Nicos Poulantzas.” Wikipedia, Wikimedia Foundation.
Truy cập tháng 9/2026.
Khái niệm này được
Poulantzas trình bày lần đầu và có hệ thống trong phần thứ tư của Nhà nước,
Quyền lực, Chủ nghĩa xã hội (1978), nhằm mô tả xu hướng gia tăng quyền lực của
hành pháp, thu hẹp vai trò của quốc hội và các quyền tự do dân sự, song vẫn duy
trì lớp vỏ hợp pháp của các thiết chế dân chủ đại diện trong các nhà nước tư
bản phát triển giai đoạn hậu chiến.