Giới thiệu Bài tạp chí "A Network Analysis Of Dsm-5 Avoidant Personality Disorder Diagnostic Criteria"
Lượt xem: 27
Bài tạp chí "A Network Anlysis Of Dsm-5 Avoidant Personality Disorder Diagnostic Criteria" được công bố trên Personality and Individual Differences vol.188 xuất bản năm 2022 bởi 3 nhà nghiên cứu Stefan Marian, Florin A. Sava, Camelia Dindelegan đánh dấu một sự chuyển dịch quan trọng trong cách nghiên cứu rối loạn nhân cách né tránh (Avoidant Personality Disorder – APD). 

Thay vì tiếp cận APD theo mô hình truyền thống của DSM-5, trong đó các triệu chứng được xem là biểu hiện của một rối loạn tiềm ẩn, nhóm tác giả áp dụng Network Theory of Psychopathology để xem rối loạn tâm lý như một mạng lưới các triệu chứng có quan hệ tương tác trực tiếp với nhau. Từ góc nhìn này, mục tiêu của nghiên cứu không còn là xác định người bệnh có bao nhiêu triệu chứng, mà là tìm hiểu triệu chứng nào đóng vai trò trung tâm trong toàn bộ mạng lưới và có khả năng chi phối sự xuất hiện của các triệu chứng còn lại.

Nguyên lý của phương pháp Network Analysis xuất phát từ giả định rằng các triệu chứng tâm lý không tồn tại một cách độc lập. Một triệu chứng có thể trực tiếp kích hoạt hoặc duy trì một triệu chứng khác, từ đó hình thành nên một hệ thống các mối quan hệ tương hỗ. Đối với APD, chẳng hạn, nỗi sợ bị chỉ trích có thể khiến cá nhân né tránh các mối quan hệ xã hội; sự né tránh này làm giảm cơ hội nhận được phản hồi tích cực từ người khác, từ đó củng cố cảm giác mình kém cỏi và tiếp tục làm gia tăng nỗi sợ bị từ chối. Theo quan điểm này, bản thân rối loạn không phải là một thực thể vô hình đứng phía sau các triệu chứng, mà chính mạng lưới tương tác giữa các triệu chứng tạo nên rối loạn. Vì vậy, việc xác định triệu chứng trung tâm sẽ có giá trị lớn trong cả chẩn đoán lẫn điều trị, bởi khi một triệu chứng trung tâm thay đổi, các triệu chứng khác trong mạng lưới cũng có thể thay đổi theo.

Để kiểm định giả thuyết này, nhóm nghiên cứu xây dựng thiết kế nghiên cứu dựa trên hai mẫu độc lập nhằm đánh giá tính ổn định của cấu trúc mạng lưới. Mẫu thứ nhất gồm 718 người trong cộng đồng, chủ yếu là sinh viên đại học, đại diện cho nhóm không lâm sàng. Mẫu thứ hai gồm 354 bệnh nhân nội trú tại bệnh viện tâm thần, đại diện cho nhóm lâm sàng có mức độ rối loạn nghiêm trọng hơn. Việc sử dụng đồng thời hai mẫu nghiên cứu là một điểm mạnh của công trình vì cho phép so sánh xem cấu trúc của APD có được duy trì nhất quán giữa hai nhóm hay không. Nếu cùng một triệu chứng vẫn giữ vai trò trung tâm trong cả hai mạng lưới, kết quả sẽ có giá trị khái quát cao hơn và ít phụ thuộc vào đặc điểm riêng của từng nhóm mẫu.

Tất cả người tham gia đều được đánh giá bằng SCID-5 Screening Personality Questionnaire (SCID-5-SPQ), công cụ sàng lọc dựa trên bảy tiêu chuẩn chẩn đoán APD của DSM-5. Mỗi tiêu chuẩn được ghi nhận dưới dạng câu trả lời "Có" hoặc "Không", tạo ra bộ dữ liệu nhị phân phù hợp với mô hình mạng Ising. Thay vì sử dụng các phương pháp phân tích truyền thống như phân tích nhân tố hay hồi quy, nhóm tác giả lựa chọn Unregularized Ising Model, một kỹ thuật chuyên biệt để xây dựng mạng lưới từ dữ liệu nhị phân. Trong mạng lưới này, mỗi tiêu chuẩn chẩn đoán được biểu diễn như một nút (node), còn mối liên hệ thống kê giữa hai tiêu chuẩn được biểu diễn bằng cạnh (edge). Mỗi cạnh phản ánh mức độ liên hệ giữa hai triệu chứng sau khi đã kiểm soát ảnh hưởng của tất cả các triệu chứng còn lại, nhờ đó mạng lưới thể hiện được các mối quan hệ trực tiếp thay vì chỉ phản ánh sự tương quan đơn thuần.

Sau khi xây dựng mạng lưới, nhóm nghiên cứu tiếp tục phân tích độ trung tâm (centrality) của từng triệu chứng thông qua ba chỉ số chính: strength, closenessbetweenness. Trong đó, strength đo tổng mức độ kết nối trực tiếp của một triệu chứng với các triệu chứng khác; closeness phản ánh mức độ nhanh chóng mà một triệu chứng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ mạng lưới; còn betweenness thể hiện vai trò trung gian của một triệu chứng trong việc kết nối các nhóm triệu chứng khác nhau. Bên cạnh đó, nhóm nghiên cứu còn thực hiện các phép kiểm định bootstrap để đánh giá độ ổn định của mạng lưới và độ tin cậy của các chỉ số trung tâm, bảo đảm rằng kết quả không phải là sản phẩm của dao động ngẫu nhiên trong mẫu nghiên cứu.

Kết quả phân tích cho thấy nỗi sợ bị chỉ trích hoặc bị từ chối là triệu chứng có mức độ trung tâm cao nhất trong cả hai mạng lưới. Điều này có nghĩa rằng triệu chứng này có mối liên hệ mạnh nhất với hầu hết các tiêu chuẩn chẩn đoán còn lại và nhiều khả năng đóng vai trò duy trì toàn bộ cấu trúc của APD. Một triệu chứng khác cũng có vị trí nổi bật là chỉ sẵn sàng tham gia các mối quan hệ khi chắc chắn sẽ được yêu thích hoặc chấp nhận. Trái lại, cảm giác mình kém cỏi hoặc thấp kém, vốn thường được xem là đặc điểm điển hình của APD trong các mô tả truyền thống, lại có mức độ kết nối thấp nhất trong mạng lưới. Phát hiện này cho thấy không phải tất cả các tiêu chuẩn DSM-5 đều có giá trị ngang nhau trong việc duy trì rối loạn và đặt ra câu hỏi về cách hiểu truyền thống đối với cấu trúc của APD.

Từ những kết quả trên, nhóm tác giả kết luận rằng Network Analysis không chỉ cung cấp một cách nhìn mới về APD mà còn mở ra những hàm ý quan trọng đối với thực hành lâm sàng. Nếu các triệu chứng có vai trò khác nhau trong mạng lưới, thì quá trình điều trị cũng không nên phân bổ sự chú ý đồng đều cho tất cả các triệu chứng. Thay vào đó, các can thiệp tâm lý có thể đạt hiệu quả cao hơn nếu tập trung vào những triệu chứng trung tâm, đặc biệt là nỗi sợ bị chỉ trích và bị từ chối, bởi sự cải thiện của những triệu chứng này có khả năng kéo theo sự suy giảm của các triệu chứng liên quan. Đồng thời, nghiên cứu cũng góp phần củng cố quan điểm rằng các rối loạn tâm lý nên được xem như một hệ thống động của các triệu chứng tương tác, thay vì chỉ là biểu hiện của một nguyên nhân tiềm ẩn duy nhất. Mặc dù vẫn còn những hạn chế như việc sử dụng câu hỏi nhị phân và chưa phân tích các triệu chứng ngoài DSM-5, nghiên cứu đã chứng minh rằng Network Analysis là một công cụ mạnh mẽ để khám phá cấu trúc bên trong của các rối loạn nhân cách và có tiềm năng định hướng các chiến lược điều trị chính xác hơn trong tương lai.

                                                                        Trương Hoàng Nam (lược dịch)

Trương Hoàng Nam (lược dịch)
Tin tức mới