Hiểu về trị liệu hiện sinh: Khi tâm lý học bắt đầu từ câu hỏi "con người sống để làm gì?". (Phần I: Những câu hỏi lớn của con người và sự ra đời của một trường phái trị liệu)
Lượt xem: 18
Có lẽ ai trong chúng ta cũng từng có ít nhất một lần tự hỏi: Mình đang sống vì điều gì? Câu hỏi ấy có thể xuất hiện sau một biến cố lớn như mất người thân, đổ vỡ một mối quan hệ hay thất bại trong công việc. Nhưng đôi khi, nó cũng đến vào một ngày rất bình thường, khi mọi thứ dường như vẫn ổn. Ta vẫn đi học, đi làm, vẫn hoàn thành trách nhiệm của mình, nhưng đâu đó vẫn tồn tại một cảm giác trống rỗng khó gọi tên. Có người mô tả đó là cảm giác "lạc lối", có người gọi là "khủng hoảng tuổi trưởng thành", cũng có người chỉ đơn giản nói rằng họ không còn biết mình đang cố gắng vì điều gì.

Trong phòng tham vấn tâm lý, những câu hỏi như vậy xuất hiện thường xuyên hơn chúng ta nghĩ. Không ít thân chủ tìm đến nhà trị liệu không phải vì họ mắc một rối loạn tâm thần hay đang trải qua một biến cố cấp tính, mà bởi họ cảm thấy cuộc sống dần mất đi ý nghĩa. Điều họ mong muốn không phải một lời khuyên hay một giải pháp tức thời, mà là một người có thể cùng họ đối diện với những câu hỏi tưởng chừng không có lời đáp.

Chính từ những băn khoăn rất căn bản ấy, trị liệu hiện sinh (existential psychotherapy) đã ra đời. Khác với nhiều trường phái trị liệu tập trung vào việc làm giảm triệu chứng hoặc thay đổi hành vi, trị liệu hiện sinh xuất phát từ một giả định rất khác: đau khổ không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của bệnh lý. Đôi khi, đó là phản ứng tự nhiên của con người khi phải đối diện với những sự thật không thể tránh khỏi của cuộc sống như cái chết, tự do, trách nhiệm, sự cô đơn hay việc tìm kiếm ý nghĩa để tồn tại (Yalom, 1980).

Người suy tư – Wikipedia tiếng Việt

The Thinker (Auguste Rodin, 1904). Hình tượng người suy tư thường được xem là biểu tượng cho những câu hỏi hiện sinh về ý nghĩa, tự do và sự tồn tại

Điều thú vị là, trước khi trở thành một trường phái trị liệu trong tâm lý học, hiện sinh vốn là một dòng chảy của triết học. Trong nhiều thế kỷ, các nhà triết học phương Tây chủ yếu tìm kiếm những quy luật phổ quát về con người và thế giới. Nhưng đến giữa thế kỷ XIX, một số triết gia bắt đầu chuyển sự quan tâm sang trải nghiệm sống của từng cá nhân: con người lựa chọn, yêu thương, lo âu và tìm kiếm ý nghĩa như thế nào (Flynn, 2006). Điều mới mẻ mà chủ nghĩa hiện sinh mang lại không phải là một câu trả lời mới về con người, mà là một cách đặt câu hỏi mới về con người. Chính sự chuyển dịch ấy đã đặt nền móng cho chủ nghĩa hiện sinh – một trào lưu tư tưởng sau này có ảnh hưởng sâu rộng đến tâm lý học và sự hình thành của trị liệu hiện sinh (Schneider et al., 2019).

Một trong những người đặt nền móng cho dòng tư tưởng này là triết gia Đan Mạch Søren Kierkegaard (1813–1855). Trong tác phẩm The Concept of Anxiety, ông cho rằng lo âu không chỉ là một trạng thái tiêu cực cần loại bỏ. Lo âu xuất hiện bởi con người có tự do lựa chọn, và mỗi lựa chọn đều đi kèm trách nhiệm. Nói cách khác, chính khả năng quyết định cuộc đời mình khiến con người vừa có cơ hội phát triển, vừa không thể tránh khỏi cảm giác bất an (Kierkegaard, 1980).

Đến Friedrich Nietzsche (1844–1900), trọng tâm không còn là lo âu trước lựa chọn, mà là vấn đề về hệ giá trị. Ông cho rằng khi các hệ giá trị truyền thống dần mất đi sức chi phối, con người không còn có thể dựa hoàn toàn vào tôn giáo, xã hội hay những chuẩn mực có sẵn để định hướng cuộc sống. Mỗi cá nhân phải tự kiến tạo ý nghĩa cho chính mình. Theo Nietzsche, đây vừa là thách thức lớn nhất, vừa là biểu hiện cao nhất của tự do con người (Flynn, 2006).

Đầu thế kỷ XX, Martin Heidegger (1889–1976) tiếp tục mở rộng tư tưởng hiện sinh bằng cách đặt con người trở lại trong chính thế giới mà họ đang sống. Trong tác phẩm Being and Time, Heidegger không xem con người như một thực thể tách biệt khỏi thế giới, mà luôn tồn tại trong các mối quan hệ với người khác, với xã hội và với thời gian. Ông cho rằng nhận thức về tính hữu hạn của đời người – hay nói cách khác, ý thức rằng mình sẽ chết – không làm cuộc sống trở nên bi quan hơn, mà ngược lại, giúp con người sống chân thực hơn với những lựa chọn của chính mình (Flynn, 2006).

Chú thích ảnh. Ba triết gia đặt nền móng cho dòng tư tưởng hiện sinh trước khi ảnh hưởng tới tâm lý học và trị liệu hiện sinh

Dù tiếp cận theo những cách khác nhau, các triết gia hiện sinh đều gặp nhau ở một điểm chung: họ không tìm kiếm một công thức để con người hạnh phúc, mà đặt trọng tâm vào việc mỗi cá nhân đối diện với tự do, trách nhiệm và câu hỏi về ý nghĩa của chính cuộc đời mình. Đó cũng chính là điểm khiến tư tưởng hiện sinh có sức ảnh hưởng lâu dài đối với tâm lý học.

Từ những câu hỏi triết học đến phòng tham vấn

Nếu các triết gia hiện sinh đặt câu hỏi về bản chất của sự tồn tại, thì các bác sĩ tâm thần đầu thế kỷ XX lại bắt đầu nhận ra rằng chính những câu hỏi ấy xuất hiện rất nhiều trong đời sống của bệnh nhân.

Nhiều người tìm đến bệnh viện tâm thần không chỉ vì họ có các triệu chứng lo âu hay trầm cảm. Điều khiến họ đau khổ sâu sắc hơn là cảm giác không còn thuộc về cuộc sống, mất đi phương hướng hoặc không còn tìm thấy lý do để tiếp tục sống như trước. Những trải nghiệm này dường như không thể được giải thích đầy đủ chỉ bằng các khái niệm bệnh lý hay cơ chế sinh học.

Trong bối cảnh đó, bác sĩ tâm thần người Thụy Sĩ Ludwig Binswanger (1881–1966) là một trong những người đầu tiên đưa tư tưởng hiện sinh vào thực hành lâm sàng. Chịu ảnh hưởng từ hiện tượng học của Edmund Husserl và triết học của Martin Heidegger, ông cho rằng nhiệm vụ của nhà trị liệu không chỉ là xác định triệu chứng hay đưa ra chẩn đoán, mà còn phải tìm hiểu cách một con người đang sống trong thế giới của họ. Theo Binswanger, mỗi cá nhân đều có một "thế giới sống" riêng, được hình thành từ các mối quan hệ, ký ức, giá trị và kỳ vọng; vì vậy, không thể hiểu họ nếu chỉ nhìn vào bệnh lý (Binswanger, 1963).

   Sau Binswanger, bác sĩ tâm thần Medard Boss (1903–1990) tiếp tục phát triển hướng tiếp cận này thông qua Daseinsanalyse. Thay vì xem trị liệu là quá trình sửa chữa những điều "bất thường", Boss cho rằng nhà trị liệu cần giúp thân chủ nhận ra những khả năng tồn tại mà họ đang bỏ lỡ, từ đó sống cởi mở và chân thực hơn với chính mình (Boss, 1963).

Dù có những đóng góp quan trọng, các công trình của Binswanger và Boss vẫn chủ yếu được biết đến trong giới tâm thần học châu Âu. Trị liệu hiện sinh khi ấy chưa trở thành một trường phái có ảnh hưởng rộng rãi. Phải đến sau Chiến tranh thế giới thứ hai, khi nhân loại phải đối diện với những mất mát và khủng hoảng chưa từng có, các câu hỏi về đau khổ, tự do và ý nghĩa cuộc sống mới trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Chính trong bối cảnh ấy, một số nhà tâm lý học và bác sĩ tâm thần đã tiếp tục phát triển tư tưởng hiện sinh thành một hệ thống trị liệu có ảnh hưởng sâu rộng, gắn liền với những tên tuổi như Rollo May, Viktor Frankl và Irvin D. Yalom.

Đó cũng là câu chuyện sẽ được tiếp tục ở phần sau của bài viết.

Tài liệu tham khảo

Binswanger, L. (1963). Being-in-the-world: Selected papers of Ludwig Binswanger (J. Needleman, Trans.). Basic Books. (Original work published 1942)

Boss, M. (1963). Psychoanalysis and daseinsanalysis. Basic Books.

Flynn, T. (2006). Existentialism: A Very Short Introduction. Oxford University Press.

Kierkegaard, S. (1980). The sickness unto death (H. V. Hong & E. H. Hong, Trans.). Princeton University Press. (Original work published 1849)

Schneider, K. J., Krug, O. T., & Längle, A. (Eds.). (2019). The Wiley world handbook of existential therapy. Wiley.

Yalom, I. D. (1980). Existential psychotherapy. Basic Books.

Người viết: Cao Phương Thao

Cao PHương Thao
Tin tức mới