Hiểu về trị liệu hiện sinh: Khi tâm lý học bắt đầu từ câu hỏi "con người sống để làm gì?". (Phần I: Những câu hỏi lớn của con người và sự ra đời của một trường phái trị liệu)
Có lẽ ai trong chúng ta cũng từng có ít nhất một lần tự hỏi: Mình đang sống vì điều gì?
Câu hỏi ấy có thể xuất hiện sau một biến cố lớn như mất người thân, đổ vỡ một mối quan hệ hay thất bại trong công việc. Nhưng đôi khi, nó cũng đến vào một ngày rất bình thường, khi mọi thứ dường như vẫn ổn. Ta vẫn đi học, đi làm, vẫn hoàn thành trách nhiệm của mình, nhưng đâu đó vẫn tồn tại một cảm giác trống rỗng khó gọi tên. Có người mô tả đó là cảm giác "lạc lối", có người gọi là "khủng hoảng tuổi trưởng thành", cũng có người chỉ đơn giản nói rằng họ không còn biết mình đang cố gắng vì điều gì.
|
Trong
phòng tham vấn tâm lý, những câu hỏi như vậy xuất hiện thường xuyên hơn chúng
ta nghĩ. Không ít thân chủ tìm đến nhà trị liệu không phải vì họ mắc một rối
loạn tâm thần hay đang trải qua một biến cố cấp tính, mà bởi họ cảm thấy cuộc
sống dần mất đi ý nghĩa. Điều họ mong muốn không phải một lời khuyên hay một
giải pháp tức thời, mà là một người có thể cùng họ đối diện với những câu hỏi
tưởng chừng không có lời đáp.
Chính
từ những băn khoăn rất căn bản ấy, trị liệu hiện sinh (existential
psychotherapy) đã ra đời. Khác với nhiều trường phái trị liệu tập trung vào
việc làm giảm triệu chứng hoặc thay đổi hành vi, trị liệu hiện sinh xuất phát
từ một giả định rất khác: đau khổ không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của bệnh
lý. Đôi khi, đó là phản ứng tự nhiên của con người khi phải đối diện với những
sự thật không thể tránh khỏi của cuộc sống như cái chết, tự do, trách nhiệm,
sự cô đơn hay việc tìm kiếm ý nghĩa để tồn tại (Yalom, 1980).
|

The Thinker (Auguste Rodin, 1904). Hình tượng
người suy tư thường được xem là biểu tượng cho những câu hỏi hiện sinh về ý
nghĩa, tự do và sự tồn tại
|
Điều
thú vị là, trước khi trở thành một trường phái trị liệu trong tâm lý học, hiện
sinh vốn là một dòng chảy của triết học. Trong nhiều thế kỷ, các nhà triết học
phương Tây chủ yếu tìm kiếm những quy luật phổ quát về con người và thế giới.
Nhưng đến giữa thế kỷ XIX, một số triết gia bắt đầu chuyển sự quan tâm sang trải
nghiệm sống của từng cá nhân: con người lựa chọn, yêu thương, lo âu và tìm kiếm
ý nghĩa như thế nào (Flynn, 2006). Điều mới mẻ mà chủ nghĩa hiện sinh mang lại
không phải là một câu trả lời mới về con người, mà là một cách đặt câu hỏi mới
về con người. Chính sự chuyển dịch ấy đã đặt nền móng cho chủ nghĩa hiện sinh –
một trào lưu tư tưởng sau này có ảnh hưởng sâu rộng đến tâm lý học và sự hình
thành của trị liệu hiện sinh (Schneider et al., 2019).
Một
trong những người đặt nền móng cho dòng tư tưởng này là triết gia Đan Mạch
Søren Kierkegaard (1813–1855). Trong tác phẩm The Concept of Anxiety,
ông cho rằng lo âu không chỉ là một trạng thái tiêu cực cần loại bỏ. Lo âu xuất
hiện bởi con người có tự do lựa chọn, và mỗi lựa chọn đều đi kèm trách nhiệm.
Nói cách khác, chính khả năng quyết định cuộc đời mình khiến con người vừa có
cơ hội phát triển, vừa không thể tránh khỏi cảm giác bất an (Kierkegaard,
1980).
Đến
Friedrich Nietzsche (1844–1900), trọng tâm không còn là lo âu trước lựa chọn,
mà là vấn đề về hệ giá trị. Ông cho rằng khi các hệ giá trị truyền thống dần mất
đi sức chi phối, con người không còn có thể dựa hoàn toàn vào tôn giáo, xã hội
hay những chuẩn mực có sẵn để định hướng cuộc sống. Mỗi cá nhân phải tự kiến tạo
ý nghĩa cho chính mình. Theo Nietzsche, đây vừa là thách thức lớn nhất, vừa là
biểu hiện cao nhất của tự do con người (Flynn, 2006).
Đầu
thế kỷ XX, Martin Heidegger (1889–1976) tiếp tục mở rộng tư tưởng hiện sinh bằng
cách đặt con người trở lại trong chính thế giới mà họ đang sống. Trong tác phẩm
Being and Time, Heidegger không xem con người như một thực thể tách biệt
khỏi thế giới, mà luôn tồn tại trong các mối quan hệ với người khác, với xã hội
và với thời gian. Ông cho rằng nhận thức về tính hữu hạn của đời người – hay
nói cách khác, ý thức rằng mình sẽ chết – không làm cuộc sống trở nên bi quan
hơn, mà ngược lại, giúp con người sống chân thực hơn với những lựa chọn của
chính mình (Flynn, 2006).

Chú
thích ảnh. Ba triết
gia đặt nền móng cho dòng tư tưởng hiện sinh trước khi ảnh hưởng tới tâm lý học
và trị liệu hiện sinh
Dù
tiếp cận theo những cách khác nhau, các triết gia hiện sinh đều gặp nhau ở một
điểm chung: họ không tìm kiếm một công thức để con người hạnh phúc, mà đặt trọng
tâm vào việc mỗi cá nhân đối diện với tự do, trách nhiệm và câu hỏi về ý nghĩa
của chính cuộc đời mình. Đó cũng chính là điểm khiến tư tưởng hiện sinh có sức ảnh
hưởng lâu dài đối với tâm lý học.
Từ
những câu hỏi triết học đến phòng tham vấn
Nếu
các triết gia hiện sinh đặt câu hỏi về bản chất của sự tồn tại, thì các bác sĩ
tâm thần đầu thế kỷ XX lại bắt đầu nhận ra rằng chính những câu hỏi ấy xuất hiện
rất nhiều trong đời sống của bệnh nhân.
Nhiều
người tìm đến bệnh viện tâm thần không chỉ vì họ có các triệu chứng lo âu hay
trầm cảm. Điều khiến họ đau khổ sâu sắc hơn là cảm giác không còn thuộc về cuộc
sống, mất đi phương hướng hoặc không còn tìm thấy lý do để tiếp tục sống như
trước. Những trải nghiệm này dường như không thể được giải thích đầy đủ chỉ bằng
các khái niệm bệnh lý hay cơ chế sinh học.
Trong
bối cảnh đó, bác sĩ tâm thần người Thụy Sĩ Ludwig Binswanger (1881–1966) là một
trong những người đầu tiên đưa tư tưởng hiện sinh vào thực hành lâm sàng. Chịu ảnh
hưởng từ hiện tượng học của Edmund Husserl và triết học của Martin Heidegger,
ông cho rằng nhiệm vụ của nhà trị liệu không chỉ là xác định triệu chứng hay
đưa ra chẩn đoán, mà còn phải tìm hiểu cách một con người đang sống trong thế
giới của họ. Theo Binswanger, mỗi cá nhân đều có một "thế giới sống"
riêng, được hình thành từ các mối quan hệ, ký ức, giá trị và kỳ vọng; vì vậy,
không thể hiểu họ nếu chỉ nhìn vào bệnh lý (Binswanger, 1963).
Sau
Binswanger, bác sĩ tâm thần Medard Boss (1903–1990) tiếp tục phát triển hướng
tiếp cận này thông qua Daseinsanalyse. Thay vì xem trị liệu là quá trình sửa chữa
những điều "bất thường", Boss cho rằng nhà trị liệu cần giúp thân chủ
nhận ra những khả năng tồn tại mà họ đang bỏ lỡ, từ đó sống cởi mở và chân thực
hơn với chính mình (Boss, 1963).Dù
có những đóng góp quan trọng, các công trình của Binswanger và Boss vẫn chủ yếu
được biết đến trong giới tâm thần học châu Âu. Trị liệu hiện sinh khi ấy chưa
trở thành một trường phái có ảnh hưởng rộng rãi. Phải đến sau Chiến tranh thế
giới thứ hai, khi nhân loại phải đối diện với những mất mát và khủng hoảng chưa
từng có, các câu hỏi về đau khổ, tự do và ý nghĩa cuộc sống mới trở nên cấp thiết
hơn bao giờ hết. Chính trong bối cảnh ấy, một số nhà tâm lý học và bác sĩ tâm
thần đã tiếp tục phát triển tư tưởng hiện sinh thành một hệ thống trị liệu có ảnh
hưởng sâu rộng, gắn liền với những tên tuổi như Rollo May, Viktor Frankl và
Irvin D. Yalom.
Đó
cũng là câu chuyện sẽ được tiếp tục ở phần sau của bài viết.
Tài
liệu tham khảo
Binswanger,
L. (1963). Being-in-the-world: Selected papers of Ludwig Binswanger (J.
Needleman, Trans.). Basic Books. (Original work published 1942)
Boss,
M. (1963). Psychoanalysis and daseinsanalysis. Basic Books.
Flynn,
T. (2006). Existentialism: A Very Short Introduction. Oxford University Press.
Kierkegaard,
S. (1980). The sickness unto death (H. V. Hong & E. H. Hong,
Trans.). Princeton University Press. (Original work published 1849)
Schneider,
K. J., Krug, O. T., & Längle, A. (Eds.). (2019). The Wiley world
handbook of existential therapy. Wiley.
Yalom,
I. D. (1980). Existential psychotherapy. Basic Books.
Người viết: Cao Phương Thao