Nguồn lực tâm lý có thể giúp học sinh cải thiện tình trạng kiệt sức trường học?
Kiệt sức trường học không chỉ là chuyện “học nhiều nên mệt”. Khi áp lực kéo dài, học sinh có thể rơi vào trạng thái mệt mỏi, mất động lực, thờ ơ với việc học và cảm thấy mình không đủ khả năng. Một nghiên cứu mới trên học sinh trung học tại Hà Nội* cho thấy những nguồn lực tâm lý bên trong mỗi em có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tình trạng này – trong đó khả năng hồi phục nổi lên như một yếu tố đáng chú ý.
|
Kiệt sức trường học
không đơn giản là cảm giác mệt sau những giờ học. Đó có thể là trạng thái quá tải
kéo dài, mất dần hứng thú với việc học, hoài nghi về ý nghĩa của trường học và
cảm thấy mình không đủ khả năng đáp ứng những yêu cầu liên quan đến việc học tập
đặt ra. Khi kéo dài, tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến việc học mà còn có
thể trở thành một vấn đề đáng quan tâm đối với sức khỏe tâm thần của học sinh. Từ
đó, thay vì chỉ đặt câu hỏi “Điều gì khiến học sinh kiệt sức?”, các tác
giả của nghiên cứu đã đặt ra một câu hỏi theo hướng khác: “Những nguồn lực nào có thể giúp học sinh thích ứng và vượt qua tình trạng
kiệt sức trường học?”
|
Để tìm câu trả lời,
nhóm nghiên cứu đã khảo sát 375 học sinh lớp 8–11 tại hai trường ở Hà Nội, tập
trung vào những nguồn lực tâm lý như sự tự tin vào giá trị bản thân, niềm tin
vào năng lực của mình, sự tự chủ, khả năng hồi phục và sự gắn kết với tập thể lớp,
đồng thời xem xét vai trò của sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè. Kết quả nghiên cứu
cho thấy một số phát hiện đáng chú ý về những yếu tố có thể giúp học sinh thích
ứng tốt hơn trước áp lực và giảm nguy cơ kiệt sức trường học.
Nguồn lực tâm lý
giúp các em đứng vững và vượt qua trạng kiệt sức trường học
Kết quả đầu tiên
khá rõ ràng: cả năm nguồn lực tâm lý đều có mối liên hệ theo hướng ngược với kiệt
sức trường học. Nói đơn giản, học sinh càng có nhiều nguồn lực tâm lý thì xu hướng
trải nghiệm kiệt sức trường học càng thấp. Mối liên hệ này đều có ý nghĩa thống
kê.
Nhưng khi các yếu
tố được xem xét đồng thời, câu chuyện trở nên thú vị hơn. Bốn yếu tố vẫn giữ được
vai trò đáng kể là sự tự tin vào giá trị bản thân, sự tự chủ, khả năng hồi phục
và sự gắn kết với tập thể lớp. Trong số đó, khả năng hồi phục có tác động mạnh
nhất với hệ số Beta là -0,23). Mô hình kết hợp các nguồn lực tâm lý giải thích
khoảng 21% sự thay đổi của tình trạng kiệt sức trường học.
Điều này gợi ra một
cách nhìn đáng chú ý: để giúp học sinh đối diện tốt hơn với kiệt sức trường học,
có lẽ không nên chỉ tập trung vào việc giảm khối lượng học tập hay yêu cầu các
em “cố gắng hơn”. Cần đồng thời xây dựng những nguồn lực giúp các em cảm thấy
mình có giá trị, có khả năng tác động đến cuộc sống, có thể đứng dậy sau thất bại
và cảm thấy mình thuộc về một tập thể.
Khả năng hồi phục
– một năng lực đáng được quan tâm
Trong nghiên cứu
này, khả năng hồi phục được nhóm tác giả hiểu là năng lực thích nghi trước hoàn
cảnh khó khăn, thể hiện trên cả ba phương diện: nhận thức, cảm xúc và hành vi.
Một học sinh có khả năng hồi phục tốt không nhất thiết là người “không bao giờ
buồn” hay “luôn tích cực”. Đó có thể là người biết rút kinh nghiệm từ thất bại,
vẫn nhìn thấy điều tích cực trong hoàn cảnh khó khăn, không dễ bỏ cuộc và chủ động
tìm kiếm lời khuyên khi cần.
Điểm này đặc biệt
đáng chú ý khi đặt trong bối cảnh nghiên cứu về khả năng hồi phục trên thế giới.
Khả năng hồi phục ngày càng được nhìn nhận không phải như một phẩm chất cố định
mà là khả năng thích ứng có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cá nhân và môi
trường. Kết quả này dù chỉ nghiên cứu trên mẫu là học sinh Hà Nội, nhưng nó
cũng cho thấy cách tiếp cận này có ý nghĩa ngay trong một vấn đề rất gần gũi với
học sinh Việt Nam: làm thế nào để không bị cuốn vào vòng xoáy của áp lực học tập
và kiệt sức trường học?
Không phải cứ có bạn
bè, gia đình hỗ trợ là sẽ hết kiệt sức
Một phát hiện khác
cũng đáng lưu ý. Khi xem xét riêng lẻ mối quan hệ giữa các yếu tố này, sự hỗ trợ
từ bạn bè và gia đình có quan hệ với mức kiệt sức thấp hơn. Tuy nhiên, khi các
nguồn lực xã hội này kết hợp với các nguồn lực tâm lý trong mô hình hồi quy đa
biến, chúng không còn cho thấy tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê đến kiệt
sức trường học.
Điều này không có
nghĩa là gia đình và bạn bè không quan trọng, ngược lại, nhóm nghiên cứu cho rằng
những nguồn lực xã hội này có thể đóng vai trò như “tấm đệm”, giúp củng cố các
nguồn lực bên trong của các em. Hay nói cách khác: một học sinh cần cả “sức mạnh
bên trong” và sự hỗ trợ của gia đình, bạn bè. Như vậy, nếu chỉ nói với các em rằng
“hãy mạnh mẽ lên” là chưa đủ; các em cần được lắng nghe, được hỗ trợ, được chia
sẻ… từ phía gia đình và bạn bè
Gợi ý cho cách
chăm sóc sức khỏe tâm thần học đường
Từ kết quả nghiên
cứu, nhóm tác giả đề xuất cần quan tâm đến việc rèn luyện và nâng cao các nguồn
lực tâm lý cho học sinh, thay vì chỉ can thiệp khi tình trạng kiệt sức đã trở
nên nghiêm trọng. Những nội dung có thể được chú ý gồm nhận thức tích cực về bản
thân, khả năng tự chủ, khả năng hồi phục sau khó khăn và sự gắn kết với lớp, với
trường và với gia đình.
Đây cũng có thể là
một hướng đi đáng quan tâm trong chăm sóc sức khỏe tâm thần học đường: chuyển từ
tư duy “xử lý vấn đề” sang tư duy “xây dựng nguồn lực”. Nghĩa là không chỉ tìm
cách giảm căng thẳng, lo âu hay kiệt sức sau khi chúng xuất hiện, mà chủ động
giúp học sinh phát triển những năng lực có thể hỗ trợ các em ứng phó với những
thách thức về sau.
Điểm đáng chú ý nhất
của nghiên cứu nằm ở một thay đổi nhỏ trong cách chúng ta đặt câu hỏi về sức khỏe
tâm thần của học sinh. Thay vì chỉ hỏi “Làm thế nào để học sinh không bị kiệt
sức?”, chúng ta có thể hỏi thêm: “Làm
thế nào để các em có đủ nguồn lực tâm lý để đối diện với kiệt sức trường học mà
không bị nó nhấn chìm?” Ở góc độ này, khả năng hồi phục, sự tự tin vào giá
trị bản thân, cảm giác tự chủ và sự gắn kết với tập thể không còn là những khái
niệm xa vời của tâm lý học, chúng trở thành những nguồn lực có thể được quan
tâm và nuôi dưỡng trong đời sống hàng ngày của học sinh.
* Nguồn:
Phạm Minh Thu, Đỗ Thị Lệ Hằng &
Lê Thị Ngọc Thúy (2026). Vai trò của các nguồn lực tâm lý đối với việc giải
quyết vấn đề kiệt sức trường học ở học sinh thế hệ Z. Tạp chí Khoa học Xã hội
và Nhân văn (VNU Journal of Social Sciences and Humanities), 12(2), 333–346.
DOI: 10.33100/vjossh.2026.12.2.10.