Trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia, sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo và công nghệ số, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) tạo ra những biến đổi đối với nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học nói chung, khoa học xã hội và nhân văn nói riêng. Việc sử dụng, ứng dụng công nghệ số vừa để thay đổi phù hợp với xu hướng mới vừa bảo vệ và giữ gìn hệ giá trị con người Việt Nam. Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị ban hành đã khẳng định chuyển đổi số là “đột phá quan trọng hàng đầu”, trong bối cảnh kỷ nguyên số, ngành khoa học xã hội và nhân văn có vai trò nghiên cứu những vấn đề cơ bản, những vấn đề mới phát sinh từ đó luận giải và có những đề xuất giải pháp nhằm đảm bảo phát triển bền vững xã hội Việt Nam.
1. Chuyển đổi
số đặt con người làm trung tâm của sự phát triển
Như chúng ta
đã biết, chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện của máy móc, thuật toán hay mã
nguồn mà chuyển đổi số nằm ở tư duy, hành vi đến văn hóa ứng xử của con người:
Chuyển đổi số coi con người là trung tâm: Có thể thấy, nguyên tắc xuyên suốt trong quá trình
sử dụng công nghệ số nhằm phục vụ cuộc sống của con người và xây dựng xã hội tiên tiến và ngày
càng tốt đẹp hơn. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của chuyển đổi số cũng gây ra
những tác động tiêu cực đến đời sống con người và xã hội. Vì vậy, các nghiên cứu
khoa học xã hội cần chỉ rõ những mặt tích cực và tiêu cực để đưa ra những định
hướng giúp con người sử dụng làm chủ công nghệ thông minh, tránh lệ thuộc thái
quá vào công nghệ. Đồng thời các nghiên cứu cũng chỉ ra cần xây dựng bộ quy tắc
ứng xử số, nhất là trên không gian mạng để mỗi người tránh trở thành nạn nhân của
công nghệ. Trong khi đó,
các nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn vẫn giữ vai trò dẫn
dắt, giải quyết các bài toán về đạo đức số, bản sắc dân tộc và bộ quy tắc ứng
xử trong môi trường số.
2. Bước chuyển
mình trong phương pháp nghiên cứu học thuật
Sự kết hợp giữa
công nghệ và khoa học lý luận đã mở ra những ngành học và phương thức tiếp cận
mang tính đột phá:
Thứ nhất, ứng dụng công nghệ trong nghiên cứu khoa học: Trí tuệ nhân
tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và điện toán đám mây đang góp phần không nhỏ giúp
các nhà khoa học có cơ hội khai thác dữ liệu để phân tích từ đó cung cấp các
luận chứng khoa học trong nghiên cứu học thuật thuộc lĩnh vực khoa học xã hội
và nhân văn. Trong giai đoạn hiện nay, nhiều nhà nghiên cứu đã ứng dụng các
chuyển đổi số này để chuyển dần từ phương pháp nghiên cứu thống kê truyền thống
với quy mô nhỏ sang thống kê định lượng trên quy mô lớn.
Thứ hai, quá trình chuyển đổi số góp phần xây dựng kho dữ liệu số dùng
chung: Thực hiện
mục tiêu “làm giàu và khai thác tối đa tiềm năng của dữ liệu”, khối nghiên cứu
khoa học xã hội và nhân văn đang đẩy mạnh chiến dịch số hóa tài liệu lưu trữ,
tư liệu lịch sử, văn hóa Hán Nôm và khảo cổ học tại Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt
Nam nhằm hình
thành các thư viện số mở.
Thứ ba, chuyển đổi số trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học xã hội
và nhân văn còn được thể hiện trong việc hệ thống hóa các tạp chí khoa học
chuyên ngành từ các văn bản giấy sang định dạng điện tử quốc tế. Điều này giúp
kết nối tri thức trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn ở Việt Nam với mạng
lưới học thuật toàn cầu một cách minh bạch, liêm chính.
3. Nâng cao
năng lực số cho đội ngũ kế cận
Để thích ứng
với các thay đổi không ngừng trong kỷ nguyên số, việc phát triển đội ngũ chuyên
gia trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn ở nước ta là một yêu cầu cần
thiết. Để làm được điều này, chúng ta cần:
Đầu tiên, cần có sự đổi mới giáo dục đại học liên ngành: Tích hợp sâu
các học phần về năng lực số vào cấu trúc chương trình đào tạo khối ngành xã hội
và nhân văn. Các trường học cần bổ sung các học phần liên quan đến cách thức sử
dụng các nền tảng số, trí tuệ nhân tạo, cách khai thác và sử dụng nguồn dữ liệu
lớn.
Ngoài ra, cần nâng cao năng lực số của đội ngũ giảng viên, nghiên cứu
viên: Công nghệ AI
cần được sử dụng để hỗ trợ trong quá trình xây dựng nghiên cứu, tìm tài liệu
trong quá trình nghiên cứu khoa học, cũng như trong quá trình giảng dạy. Đồng
thời, các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội cũng cần nâng cao năng
lực kiểm soát dữ liệu, chủ động tham gia định hướng dư luận, đấu tranh tư tưởng
và bảo vệ nền tảng lý luận trên không gian mạng.
|
Tóm lại, chuyển đổi số không làm suy giảm tính độc tôn của các
ngành khoa học xã hội và nhân văn, ngược lại, đây là công cụ tái thiết, góp
phần hỗ trợ trong quá trình nghiên cứu nhằm cung cấp thêm các nguồn tri thức
hàn lâm theo một phương thức biểu đạt mới. Việc ứng dụng tốt công nghệ số trong
quá trình nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn sẽ là chìa khóa để tri thức
Việt Nam hội nhập, bảo đảm cho một xã hội số phát triển văn minh nhưng vẫn giữ
được bản sắc khoa học xã hội và nhân văn của đất nước.
|
Nguyễn Thị Xuân, Viện Xã hội học và Tâm lý học
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Chính trị. 2024. Nghị quyết số 57-NQ/TW về phát triển khoa học,
công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
2. Hội đồng Khoa
học Học viện Báo chí và Tuyên truyền. 2025. Thông tin chuyên đề "Chuyển
đổi số: Cơ sở lý luận và thực tiễn ở Việt Nam", NXB Chính trị Quốc gia
Sự thật.