Viện Xã hội học và Tâm lý học tổ chức tọa đàm khoa học “Chuyển đổi xã hội và phát triển con người ở Việt Nam”
Chiều ngày 10/4/2026, tại phòng họp Viện Xã hội học và Tâm lý học (176 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội), Viện Xã hội học và Tâm lý học đã tổ chức tọa đàm khoa học về chủ đề “Chuyển đổi xã hội và phát triển con người ở Việt Nam” do GS.TS. Đặng Nguyên Anh, nguyên Phó Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, nguyên Viện trưởng Viện Xã hội học (nay là Viện Xã hội học và Tâm lý học) trình bày.
Tham dự buổi tọa đàm có
PGS.TS. Chu Văn Tuấn, Bí thư Chi bộ, Viện trưởng Viện Xã hội học và Tâm lý học,
PGS.TS. Nguyễn Đức Vinh, nguyên Viện trưởng Viện Xã hội học (nay là Viện Xã hội
học và Tâm lý học), các đồng chí Phó Viện trưởng và các nhà nghiên cứu của Viện.
Mở đầu buổi tọa đàm, Viện trưởng
PGS.TS. Chu Văn Tuấn đã ghi nhận và đánh giá cao sự chủ động của Phòng Xã hội học
Dân số, Sức khỏe và Môi trường trong việc đề xuất chủ đề, đồng thời kết nối, mời
giáo sư và chuyên gia tham gia chia sẻ học thuật. Theo Viện trưởng, đây không
chỉ là diễn đàn trao đổi chuyên môn có giá trị, mà còn là cơ hội thiết thực để
các nhà nghiên cứu nâng cao tri thức, cập nhật những cách tiếp cận mới trong
lĩnh vực nghiên cứu của mình. Bên cạnh đó, Viện trưởng cũng nhấn mạnh việc tổ
chức các hội thảo và tọa đàm khoa học là một trong những định hướng trọng tâm của
Viện nhằm thúc đẩy hoạt động nghiên cứu, tăng cường trao đổi học thuật và nâng
cao chất lượng khoa học. Trong bối cảnh xã hội đang biến đổi nhanh chóng, nhiều
vấn đề mới cả về phương diện lý luận lẫn thực tiễn liên tục được đặt ra, đòi hỏi
sự phân tích, lý giải một cách hệ thống và khoa học. Chính vì vậy, chủ đề này có
ý nghĩa thiết thực, góp phần cung cấp những luận cứ quan trọng phục vụ nghiên cứu
và hoạch định chính sách.
Ảnh: PGS.TS. Chu Văn Tuấn, Bí thư Chi bộ, Viện trưởng Viện Xã hội học và Tâm lý học phát biểu, chia sẻ tại buổi tọa đàm
Tiếp nối phát biểu của Viện trưởng,
GS.TS. Đặng Nguyên Anh cho biết nội dung trình bày tại buổi tọa đàm không chỉ gắn
với định hướng nghiên cứu của cá nhân mà còn nằm trong khuôn khổ các hoạt động
học thuật trọng tâm của Viện. Trong bối cảnh hiện nay, khi xã hội Việt Nam đang
trải qua những biến đổi sâu sắc về cấu trúc nhân khẩu và đời sống con người, việc
nhận diện và phân tích các chuyển đổi này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện,
kết hợp giữa bình diện vĩ mô và vi mô, tức là từ cấu trúc xã hội đến trải nghiệm
và hành vi của từng cá nhân.
Ảnh: GS.TS. Đặng Nguyên Anh, nguyên Phó Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, nguyên Viện trưởng Viện Xã hội học (nay là Viện Xã hội học và Tâm lý học) chia sẻ tại buổi tọa đàm
Bài trình bày được triển khai xoay
quanh bốn nội dung chính, bao gồm: (1) Chuyển đổi nhân khẩu học và những tác động
xã hội; (2) Sự hình thành và phát triển của tầng lớp trung lưu ở Việt Nam; (3)
Vấn đề phát triển con người trong bối cảnh kỷ nguyên mới; (4) Các thông điệp cốt
lõi nhằm gợi mở hướng nghiên cứu và suy ngẫm cho mỗi nhà nghiên cứu của Viện.
Những nội dung này không chỉ mang tính khái quát lý luận mà còn gắn với thực tiễn
biến đổi xã hội đương đại, góp phần cung cấp các luận điểm có giá trị cho
nghiên cứu và thảo luận học thuật.
Chuyển đổi nhân khẩu
học và những tác động xã hội
Đặc điểm nhân khẩu học của Việt Nam
hiện nay nổi bật với xu hướng mức sinh giảm đồng thời tốc độ già hóa dân số gia
tăng, phản ánh một chuyển đổi cấu trúc dân số mang tính hệ thống. Dưới góc độ
phát triển con người, những biến đổi này đi kèm với các thành tựu đáng kể, đặc
biệt là sự gia tăng tuổi thọ. Việt Nam được dự báo sẽ chính thức bước vào giai
đoạn già hóa dân số vào khoảng năm 2036, đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ “cơ cấu
dân số vàng”. Bên cạnh đó, sự phân hóa không gian về chỉ số già hóa giữa các địa
phương cho thấy tính không đồng đều của quá trình này. Đáng chú ý, nhóm dân số
trên 80 tuổi có tốc độ gia tăng nhanh, cùng với hiện tượng “nữ hóa dân số cao
tuổi”, đặt ra những hàm ý quan trọng đối với hệ thống chăm sóc xã hội dài hạn.
Song song với đó, mức sinh tiếp tục giảm và tuổi thọ gia tăng sẽ khiến mô hình
tháp dân số chuyển dần sang dạng hình trụ. Một đặc điểm riêng của Việt Nam là tỷ
lệ người cao tuổi tiếp tục tham gia lao động trong khu vực phi chính thức ở mức
cao so với nhiều quốc gia trong khu vực.
Những biến đổi nhân khẩu học này
kéo theo các tác động xã hội sâu rộng trên nhiều lĩnh vực. Trong giáo dục, mức
sinh giảm dự báo sẽ làm suy giảm nhu cầu đối với bậc học mầm non và tiểu học,
song sự phân bố dân cư vẫn là yếu tố quyết định cấu trúc mạng lưới trường học.
Trên thị trường lao động, sự gia tăng của nhóm lao động trung niên và cao tuổi
đặt ra yêu cầu cấp thiết về tái cấu trúc hệ thống đào tạo theo hướng linh hoạt,
thúc đẩy mô hình học tập suốt đời và xây dựng xã hội học tập. Đồng thời, quá
trình già hóa dân số làm gia tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe và chăm sóc dài hạn,
trong đó các mô hình chăm sóc tại gia đình được xem là giải pháp khả thi nhằm
giảm áp lực tài chính và thời gian cho hộ gia đình.
Biến đổi nhân khẩu học cũng tương
tác mạnh mẽ với quá trình chuyển đổi công nghệ, làm gia tăng nguy cơ mất việc đối
với lao động ít kỹ năng, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các hình thức việc
làm trong nền kinh tế tự do, vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro về an sinh do thiếu cơ chế
bảo vệ. Sự gia tăng của dân số cao tuổi còn dẫn đến sự dịch chuyển trong cấu
trúc tiêu dùng, hình thành “nền kinh tế bạc” với những yêu cầu mới đối với sản
xuất và cung ứng hàng hóa, dịch vụ.
Trong lĩnh vực an sinh xã hội, hệ
thống bảo hiểm vẫn còn hạn chế về độ bao phủ và tính bền vững tài chính, đặc biệt
trong bối cảnh khu vực lao động phi chính thức chiếm tỷ trọng lớn. Cùng với đó,
xu hướng gia tăng bất bình đẳng thu nhập và tài sản, gắn với sự chênh lệch về kỹ
năng và khả năng tiếp cận cơ hội trong nền kinh tế số, làm gia tăng nguy cơ tái
nghèo. Các yếu tố ngoại sinh như thiên tai và biến đổi khí hậu tiếp tục làm trầm
trọng thêm những bất ổn này, tác động tiêu cực đến sinh kế và chất lượng cuộc sống
của người dân.
Sự hình thành và
phát triển của tầng lớp trung lưu tại Việt Nam
Sự phát triển của tầng lớp trung
lưu tại Việt Nam đang trở thành một hiện tượng xã hội đáng chú ý, đồng thời được
xác định là một động lực quan trọng trong chiến lược phát triển quốc gia. Định
hướng này đã được nhấn mạnh trong các văn kiện chính sách, đặc biệt là tại Nghị
quyết Đại hội Đảng lần thứ XIV, với trọng tâm tạo điều kiện thuận lợi cho sự
hình thành và mở rộng của tầng lớp trung lưu như một lực lượng thúc đẩy tiêu
dùng, đổi mới và ổn định xã hội.
Về mặt thực tiễn, tầng lớp trung
lưu hiện chiếm hơn một phần ba dân số, với tốc độ gia tăng nhanh chóng, gần gấp
đôi trong giai đoạn 2012-2022. Sự phân bố của nhóm này có sự khác biệt về không
gian rõ nét, tập trung chủ yếu tại các vùng kinh tế năng động như Đông Nam Bộ
và Đồng bằng sông Hồng, đồng thời, đây cũng là những khu vực ghi nhận tốc độ
tăng trưởng trung lưu cao nhất. Xét về cấu trúc nghề nghiệp, tầng lớp này chủ yếu
bao gồm những người làm việc trong các lĩnh vực chuyên môn, quản lý, lãnh đạo,
kinh doanh và dịch vụ, với đặc trưng là việc làm tương đối ổn định và thu nhập ở
mức trung bình khá trở lên.
Các dự báo cho thấy xu hướng mở rộng
của tầng lớp trung lưu sẽ tiếp tục gia tăng trong những thập niên tới, trong điều
kiện nền kinh tế duy trì đà tăng trưởng tích cực, qua đó làm biến đổi sâu sắc cấu
trúc xã hội, mô hình tiêu dùng và định hướng phát triển kinh tế - xã hội của Việt
Nam trong dài hạn.
Vấn đề phát triển
con người trong bối cảnh kỷ nguyên mới
Vấn đề phát triển con người trong bối
cảnh kỷ nguyên mới tiếp tục được xác định là một mục tiêu ưu tiên trong chiến
lược phát triển của Việt Nam, phản ánh rõ qua những cải thiện đáng kể về chỉ số
phát triển con người (HDI), cho thấy những tiến bộ rõ nét trong các lĩnh vực
giáo dục, y tế, tăng trưởng kinh tế và giảm nghèo.
Trong lĩnh vực y tế, tỷ lệ bao phủ
bảo hiểm y tế đạt rất cao, góp phần mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc
sức khỏe. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ và hiệu quả hệ thống vẫn còn hạn chế,
thể hiện qua mức chi trả trực tiếp của người dân cho khám chữa bệnh còn cao,
cùng với những bất cập về cơ sở hạ tầng và phân bổ nguồn lực, đặc biệt tại khu
vực nông thôn và vùng sâu, vùng xa.
Ở góc độ vốn con người, các yếu tố
như trình độ học vấn, sức khỏe, kỹ năng và tri thức được xem là nguồn lực cốt
lõi thúc đẩy năng suất lao động, nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện chất
lượng sống. Chỉ số vốn con người (HCI) do Ngân hàng Thế giới xây dựng cho thấy
tiềm năng phát triển của quốc gia phụ thuộc nhiều vào khả năng đầu tư và khai
thác hiệu quả nguồn lực này. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều
thách thức như tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em, thất nghiệp thanh niên cũng như
những hạn chế về chất lượng giáo dục, kỹ năng công nghệ và ngoại ngữ. Bên cạnh
đó, bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế và giáo dục tiếp tục là một vấn đề
đáng quan ngại.
Trong tầm nhìn đến năm 2045, Việt
Nam hướng tới xây dựng hệ thống giáo dục tiên tiến, tăng cường lực lượng lao động
qua đào tạo, nâng cao thu nhập bình quân đầu người và nâng cao tuổi thọ trung
bình ở Việt Nam. Đồng thời, mục tiêu trở thành trung tâm công nghệ và đổi mới
sáng tạo đòi hỏi sự gắn kết chặt chẽ giữa phát triển con người với quá trình
chuyển đổi số, đặc biệt trong các lĩnh vực giáo dục, y tế và an sinh xã hội.
Trong bối cảnh đó, việc đổi mới mô hình giáo dục theo hướng tích hợp công nghệ,
bao gồm ứng dụng trí tuệ nhân tạo, được xem là một trong những giải pháp then
chốt nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thích ứng với yêu cầu của nền
kinh tế số.
Các thông điệp cốt
lõi
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn
chuyển đổi nhân khẩu học sâu sắc, với mô hình dân số chuyển dịch từ tăng trưởng
nhanh sang ổn định và dần suy giảm trong điều kiện mức sinh và mức chết đều thấp.
Đáng chú ý, Việt Nam hiện đang ở trạng thái “dân số vàng kép”, vừa tận dụng lợi
thế của cơ cấu dân số vàng, vừa đối mặt với quá trình già hóa diễn ra nhanh
chóng, tạo ra những tác động đan xen và phức tạp đối với phát triển kinh tế -
xã hội.
Trong bối cảnh đó, lực lượng lao động
tuy dồi dào về số lượng nhưng còn hạn chế về chất lượng, trong khi tầng lớp
trung lưu tiếp tục gia tăng nhanh, góp phần tái cấu trúc xã hội và nhu cầu tiêu
dùng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đặt phát triển con người vào vị
trí trung tâm của chiến lược phát triển quốc gia, với ba trụ cột then chốt là y
tế, giáo dục và an sinh xã hội. Cụ thể, trong lĩnh vực y tế cần hướng tới bao
phủ bảo hiểm y tế toàn dân, nâng cao tuổi thọ và thích ứng hiệu quả với già hóa
dân số; trong giáo dục cần chuyển dịch từ mô hình “học để thi” sang “học để
sáng tạo” và thúc đẩy học tập suốt đời; còn trong an sinh xã hội cần xây dựng hệ
thống mang tính phổ quát, bao trùm, bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau.
Từ góc độ chính sách, thông điệp cốt
lõi nhấn mạnh rằng quá trình chuyển đổi xã hội chỉ có thể trở thành cơ hội phát
triển khi gắn liền với việc nâng cao chất lượng phát triển con người theo hướng
bao trùm và bền vững.
Ảnh: Toàn cảnh buổi tọa đàm
Phần thảo luận của tọa đàm diễn ra
trong không khí sôi nổi, cởi mở và có tính học thuật cao, tập trung làm rõ những
vấn đề cốt lõi của chuyển đổi xã hội và phát triển con người trong bối cảnh mới.
Các ý kiến trao đổi chủ yếu xoay quanh một số nhóm vấn đề chính về tính bất định
của bối cảnh phát triển toàn cầu dưới tác động của tiến bộ công nghệ, đặt ra
thách thức đối với các mô hình dự báo và hoạch định chính sách; những tranh luận
về cách tiếp cận và đo lường tầng lớp trung lưu, không chỉ dựa trên thu nhập mà
còn cần tính đến các biến số như nghề nghiệp, học vấn và cấu trúc hộ gia đình; các
vấn đề liên quan đến phát triển con người, bao gồm chất lượng giáo dục, kỹ năng
ngoại ngữ, việc làm của thanh niên và tính phù hợp của các chỉ tiêu chính sách;
vấn đề đo lường vốn con người; vấn đề già hóa dân số và vai trò của người cao
tuổi từ cả góc độ kinh tế và xã hội, bao gồm phát triển “nền kinh tế bạc”, tạo
cơ hội tham gia lao động phù hợp cũng như nâng cao đời sống tinh thần thông qua
các không gian xã hội và mô hình chăm sóc linh hoạt; các nội dung về thị trường
lao động, việc làm số của thanh niên trong kỷ nguyên số; chỉ số hạnh phúc; xu
hướng tiêu dùng của người cao tuổi cùng với những vấn đề về chi phí và quản trị
hệ thống y tế cũng được đặt ra như những hướng nghiên cứu và chính sách cần tiếp
tục làm rõ trong thời gian tới.
Ảnh: PGS.TS. Nguyễn Đức Vinh, nguyên Viện trưởng Viện Xã hội học (nay là Viện Xã hội học và Tâm lý học) trao đổi tại buổi tọa đàm
Kết thúc buổi tọa đàm, Viện trưởng
PGS.TS. Chu Văn Tuấn trân trọng cảm ơn GS.TS. Đặng Nguyên Anh đã dành thời gian
chia sẻ và trao đổi học thuật. Viện trưởng nhấn mạnh chủ đề hôm nay có ý nghĩa hết
sức thiết thực đối với nhiệm vụ xây dựng báo cáo “Xây dựng xã hội trật tự, kỷ
cương, an toàn, lành mạnh, văn minh, hài hòa và phát triển” mà Viện được Lãnh đạo
Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam giao nhiệm vụ.
Buổi sinh hoạt khoa học diễn ra sôi
nổi, thẳng thắn, gợi mở nhiều ý tưởng nghiên cứu mới. Đồng thời, Viện cũng đề
xuất Giáo sư tiếp tục chia sẻ sâu hơn về các chủ đề liên quan đến chỉ số an
sinh xã hội và di cư trong bối cảnh hiện nay trong thời gian tới.
Một số ảnh tại buổi tọa đàm:
Ảnh: Các đại biểu tham dự buổi tọa đàm
Ảnh: Các đại biểu tham gia trao đổi, thảo luận tại buổi tọa đàm
Tin: Quang Tuấn; Ảnh: Ngọc Hà